hunger march

hunger march

A group of people walk together in a hunger march through the city.

Định nghĩa

Danh từ: - Cuộc tuần hành của người thất nghiệp: "hunger march" một cuộc diễu hành phản đối hoặc biểu tình do những người thất nghiệp tổ chức, thường nhằm đòi hỏi việc làm, lương thực, hoặc sự hỗ trợ từ chính phủ trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.

dụ sử dụng
  • (Hàng ngàn công nhân đã tham gia một cuộc tuần hành của người thất nghiệp để đòi hỏi việc làm lương thực.)
  • (Cuộc tuần hành của người thất nghiệp được tổ chức bởi các công đoàn lao động trong thời kỳ Đại suy thoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on a hunger march": tham gia vào một cuộc tuần hành của người thất nghiệp.
    • Many families went on a hunger march to protest against unemployment. (Nhiều gia đình đã tham gia vào một cuộc tuần hành của người thất nghiệp để phản đối tình trạng thất nghiệp.)
  • "to organize a hunger march": tổ chức một cuộc tuần hành của người thất nghiệp.
    • The activist group decided to organize a hunger march to raise awareness about poverty. (Nhóm nhà hoạt động quyết định tổ chức một cuộc tuần hành của người thất nghiệp để nâng cao nhận thức về nghèo đói.)
Biến thể từ gần giống
  • Hunger striker (n): người tuyệt thực.
    • The hunger striker refused to eat until his demands were met. (Người tuyệt thực từ chối ăn cho đến khi yêu cầu của anh ta được đáp ứng.)
  • March (n): cuộc tuần hành, diễu hành (nói chung).
    • The peace march attracted thousands of participants. (Cuộc tuần hành hòa bình đã thu hút hàng ngàn người tham gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Protest march: cuộc tuần hành phản đối.
  • Demonstration: cuộc biểu tình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • March on: tiếp tục diễu hành, tiến về phía trước.
    • The crowd marched on to the city hall to present their petition. (Đám đông tiếp tục diễu hành đến tòa thị chính để trình bày kiến nghị của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • March to a different drummer: hành động theo cách riêng, khác biệt với số đông.
    • His ideas about solving unemployment made him march to a different drummer. (Những ý tưởng của anh ta về giải quyết thất nghiệp khiến anh ta hành động theo cách riêng.)